辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nghỉ ngơi" (1件)

nghỉ ngơi
play
日本語 名休憩
動休憩する
マイ単語
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね

swap_horiz 類語検索結果 "nghỉ ngơi" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nghỉ ngơi" (4件)

Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
少し休憩してくださいね
Tạm thời hãy nghỉ ngơi đã.
とりあえず休みましょう。
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
とりあえず少し休む。
Bác sĩ khuyến nghị nghỉ ngơi.
医者は休息を推奨した。